Máy nén khí trục vít biến tần Kobelco SG 7.5 bar | 30hp-120hp có dầu là dòng sản phẩm tiên tiến, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu khí nén trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Với hiệu suất vượt trội, độ bền cao, cùng khả năng tiết kiệm năng lượng tối ưu, dòng máy này là lựa chọn uy tín cho các doanh nghiệp.
Đặc điểm Kobelco SG 7.5 bar biến tần

Kobelco SG 7.5 bar sử dụng công nghệ trục vít tiên tiến, giúp giảm ma sát và tăng hiệu quả nén khí, đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ.
Tích hợp động cơ chất lượng, kết hợp với công nghệ biến tần giúp điều chỉnh công suất theo nhu cầu thực tế, tiết kiệm tối đa điện năng.
Trang bị màn hình LCD hiện đại, dễ dàng theo dõi và điều chỉnh các thông số hoạt động.
Một số model cao cấp còn hỗ trợ kết nối PLC, quản lý từ xa và lưu trữ dữ liệu qua cổng USB.
Lưu lượng khí xả lớn, đáp ứng nhu cầu khí nén cho các ngành công nghiệp nặng.
Hệ thống bôi trơn bằng dầu giúp giảm hao mòn các chi tiết, đảm bảo máy hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Với thiết kế làm mát bằng gió và công nghệ giảm ồn tiên tiến, máy chỉ phát ra tiếng ồn từ 58 dB đến 75 dB tùy model.
Công nghệ biến tần giúp giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa điện năng tiêu thụ.
Kích thước máy được tối ưu hóa để phù hợp với không gian làm việc nhỏ, đồng thời giảm thiểu rung động và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Ứng dụng đa dạng, phù hợp cho các ngành sản xuất như gạch, bao bì, nhựa, xử lý nước thải và xây dựng.
Xem thêm:
- Máy nén khí KOBELCO chính hãng | KOBELCO Compressor
Thông số kỹ thuật Kobelco SG 7.5 bar biến tần
- Thương hiệu: Kobelco
- Xuất xứ: Nhật Bản
| Model | SG22AV-H | SG37AV-H | SG55AV-H | SG75AV-H | SG90AV-H |
| Công suất | 22kW/30hp | 37kW/50hp | 55kW/75hp | 75kW/100hp | 90kW/120hp |
| Điện áp | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz |
| Lưu lượng khí xả | 4.1 m3/phút | 7.3 m3/phút | 10.5 m3/phút | 14.6 m3/phút | 17.2 m3/phút |
| Độ ồn | 58 dB | 65 dB | 66 dB | 75 dB | 75 dB |
| Áp suất khí nén | 0.85 Mpa | 0.85 Mpa | 0.85 Mpa | 0.85 Mpa | 0.85 Mpa |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C |
| Phương pháp khởi động | Star-Delta | Star-Delta | Star-Delta | Star-Delta | Star-Delta |
| Màn hình điều khiển | LCD | LCD | LCD | LCD | LCD |
| Kiểu làm mát | Bằng gió | Bằng gió | Bằng gió | Bằng gió | Bằng gió |
| Kích thước (WxDxH) | 1500×880×1350mm | 1740×970×1550mm | 2050×1280×1750mm | 2050×1280×1750mm | 2050×1280×1750mm |
| Trọng lượng | 730kg | 940kg | 1680kg | 2240kg | 2420kg |
Hình ảnh sản phẩm












