Liên hệ
Máy nén khí Atlas Copco
Atlas Copco – Tập đoàn công nghiệp Thụy Điển có lịch sử hơn 140 năm, đã khẳng định vị thế là nhà sản xuất máy nén khí hàng đầu thế giới. Công ty chuyên cung cấp các giải pháp khí nén tiên tiến cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất, xây dựng và khai thác mỏ…
Sản phẩm chủ lực của Atlas Copco là máy nén khí, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như khai thác mỏ, điện lực, hoá chất, phân bón, dệt may, cơ khí lắp ráp, đóng tàu, gốm sứ, dược phẩm, y tế, chế biến thực phẩm… Công ty còn sản xuất các thiết bị liên quan như máy sấy khí, bộ lọc và hệ thống xử lý khí nén.
Máy nén khí Atlas Copco được sản xuất chính tại các nước ở Châu Âu như: Bỉ, Thụy Điển, Mỹ, Đức, Pháp… Sử dụng công nghệ hiện đại, tiên tiến bậc nhất trên thế giới đạt chất lượng cao. Hiện nay thương hiệu Atlas Copco đứng vị trí số 1 trong ngành công nghiệp khí nén tại Châu Âu.
Nếu có thắc mắc thêm gì về sản phẩm vui lòng nhắn tin hoặc liên hệ qua số hotline của Tahico để được tư vấn chi tiết về dòng sản phẩm này.
Giấy chứng nhận xuất xứ chính hãng
Với chứng nhận xuất xứ chính thức theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA). Sản phẩm được vận chuyển trực tiếp từ cảng Cát Lái, Việt Nam với đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ và chất lượng, đảm bảo tính chính hãng và truy xuất nguồn gốc rõ ràng:



Thông tin từ Tahico

Atlas Copco đã tạo ra các tiêu chuẩn đi đầu trong ngành khí nén, các sản phẩm của Atlas Copco mang 3 đặc điểm nổi bật sau:
- Công suất đa dạng: cung cấp đầy đủ các dòng máy nén khí với dải công suất rộng từ 20HP đến 1253HP. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng từ quy mô nhỏ đến các nhà máy sản xuất lớn. Cho phép khách hàng lựa chọn chính xác Model máy phù hợp với mục đích sử dụng. Đặc biệt, hiệu suất nén của các sản phẩm Atlas Copco luôn vượt trội, đảm bảo đáp ứng và thậm chí vượt qua yêu cầu trong các quy trình sản xuất công nghiệp, đảm bảo hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
- Chất lượng siêu Việt: Áp dụng công nghệ tiên tiến hàng đầu Châu Âu, máy nén khí Atlas Copco đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, đảm bảo tuổi thọ lâu dài, hoạt động ổn định và bền bỉ trong mọi điều kiện làm việc, kể cả môi trường khắc nghiệt. Máy vận hành êm ái với công suất lớn, giảm thiểu tiếng ồn và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
- Các dòng máy nén khí không dầu: Đảm bảo cung cấp nguồn khí nén sạch 100%, không lẫn dầu và tạp chất, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của các ngành công nghiệp như dược phẩm, y tế, thực phẩm…
Ngoài ra, tất cả máy nén khí Atlas Copco đều đạt chứng nhận như
- OHSAS 18001: Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng)
- ISO 14001: (Hệ thống quản lý môi trường.
- Riêng dùng máy nén khí không dầu đạt tiêu chuẩn ISO 8573-1 Class 0 (Tiêu chuẩn cho máy nén khí không dầu) và dây chuyền sản xuất được công nhận đạt ISO 22000.
Do đó, Atlas Copco được công nhận là thương hiệu hàng đầu trong ngành khí nén, đặc biệt luôn là sự ưu tiên số 1 trong các lĩnh vực đòi hỏi lưu lượng khí nén lớn và chất lượng cao như khai thác mỏ, dược phẩm và y tế…
1. Máy nén khí Piston Atlas Copco

- Tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng quy mô nhỏ, tỉ lệ áp suất cao hơn và tính đơn giản trong thiết kế.
- Thiết kế tiện lợi: Kích thước nhỏ gọn, tích hợp bánh xe di chuyển nên có tính linh động cao. Đảm bảo công suất thấp, phù hợp với nhu cầu công việc yêu cầu lượng khí nén không quá lớn.
- Lưu lượng khí nén nhanh đảm bảo chứa được lượng khí nén nén cho người dùng. Bình chứa với đủ loại dung tích từ 90-500lít giúp đạt hiệu quả công việc vượt trội.
- Tiết kiệm năng lượng: Hoạt động êm ái, giảm tiêu thụ điện năng, góp phần bảo vệ môi trường cũng như chi phí vận hành.
- Máy vận hành với độ ồn ở ngưỡng cho phép, đảm bảo không làm ảnh hưởng đến mọi người xung quanh.
- Bề bỉ: Phụ tùng máy nén khí Piston Atlas Copco được làm từ những vật liệu cao cấp, chống va đập và rò rỉ khí nén, vận hành ổn định, ít khi xảy ra các sự cố hư hỏng không mong muốn.
- Công suất từ 2HP-10HP phù hợp sử dụng trong gia đình, các xưởng mộc, tiệm sửa chữa – bảo dưỡng xe chuyên nghiệp,… Một số model tiêu biểu: LFX Series, LZ Series, AH/ AF Series 1HP – 3HP,…
2. Máy nén khí trục vít Atlas Copco

- Độ tin cậy cao: Khả năng vận hành bền bỉ trong các điều kiện khắc nghiệt, hoạt động ổn định, liên tục trong thời gian dài ở nhiệt độ lên đến 46°C mà không cần bảo trì thường xuyên. Đảm bảo quá trình sản xuất luôn diễn ra trơn tru, không bị gián đoạn.
- Hiệu quả năng lượng vượt trội: Công nghệ biến tần (VSD) và động cơ nam châm vĩnh cửu của các dòng như GA, VSD giúp điều chỉnh lưu lượng khí theo nhu cầu sử dụng, giảm thiểu tiêu thụ điện năng lên đến 60% so với các thiết kế tốc độ cố định thông thường. Các dòng máy nén khí thiết kế tốc độ kép như GA, FLX, giúp tối ưu hóa quá trình nén tiết kiệm đến 20% so với các máy nén tốc độ cố định truyền thống, góp phần giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.
- Tiết kiệm không gian: Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau.
- Tiếng ồn thấp: Giảm thiểu tiếng ồn, tạo môi trường làm việc thoải mái.
- Linh hoạt: Đa dạng về công suất từ 2.2kW đến 500kW, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của các ngành công nghiệp khác nhau.
- Chất lượng khí nén: Cung cấp nguồn khí nén sạch, ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
Máy nén khí trục vít được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
- Sản xuất: Ô tô, điện tử, thực phẩm, dược phẩm,…
- Xây dựng: Cung cấp khí nén cho các công cụ khí nén, máy sơn, máy phun bê tông.
- Hạ tầng: Sử dụng trong các công trình xây dựng cầu đường, nhà máy.
Máy nén khí Atlas Copco được chia thành 2 loại chính là máy nén khí piston và máy nén khí trục vít.
Cấu tạo máy nén khí piston Atlas Copco
- Động cơ
- Cụm đầu nén, piston, xilanh
- Bình chứa khí nén
- Đồng hồ đo áp suất
- Công tắc áp suất
- Các van: Van 1 chiều, van an toàn, van xả nước
- Các bộ phận khác: Phớt, con đẩy, con trượt, bánh xe, tay quay, thanh truyền,…
Cấu tạo máy nén khí trục vít Atlas Copco
Tương tự như các loại máy nén khí trục vít khác, máy nén trục vít của Atlas Copco gồm các bộ phận sau:
- Cụm đầu nén
- Động cơ
- Van cửa nạp
- Bộ tách nước
- Van xả nước
- Lọc dầu, lọc tách dầu
- Quạt làm mát
- Giàn làm mát
- Van áp suất,…
1. Ngành công nghiệp ô tô
Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng cao nhất cho khí nén dùng trong ứng dụng sơn phun tuân thủ các tiêu chuẩn ISO. Khí nén được sử dụng trong mọi công đoạn sản xuất từ dây chuyền lắp ráp đến xưởng sơn, xưởng nén dập và xưởng thân xe…

- Lắp ráp: Khí nén được dùng cho rô-bốt, dụng cụ để lắp ráp ô tô.
- Truyền tải bằng khí nén: Dùng để vận chuyển các vật liệu thô/nhựa, chế tạo, đổ khuôn.
- Gắp và thả:Dùng để tạo chân không mà không cần thiết bị phi tập trung trong dây chuyền sản xuất của bạn.
- Sơn phun ô tô: Sử dụng khí không chứa silicon để sơn ô tô chất lượng cao.
- Ép nhựa và thử nghiệm kính chắn gió: Khí nén dùng để cắt, vận chuyển, ép nhựa và thử nghiệm kính chắn gió cho nhà sản xuất ô tô.
Các dòng máy nén khí sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô
- Máy nén khí trục vít không dầu ZR & ZT (VSD)
- Máy nén khí trục vít không dầu có nước AQ
- Máy nén khí không dầu
- Máy nén khí trục vít bôi trơn bằng dầu GA (VSD⁺)
- Máy nén khí trục vít bôi trơn bằng dầu G (VSD)
2. Ngành Thực phẩm & Đồ uống
Máy nén khí không dầu của Atlas Copco đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ưu điểm nổi bật là khả năng cung cấp khí nén sạch, không nhiễm bẩn, phù hợp với các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, giúp duy trì chất lượng sản phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

- Khí tự động hóa: Khí nén dùng để điều khiển van và bộ dẫn động trong dây chuyền tự động hóa để nhồi, đóng gói và đóng chai. Với khí nén không dầu, có thể giữ cho các linh kiện tự động hóa không bị nghẽn và đảm bảo an toàn cho sản phẩm cuối.
- Khí làm sạch: Dùng khí nén không dầu để vệ sinh chai, bao bì và khuôn trước khi đóng sản phẩm tránh làm bẩn đồ chứa thực phẩm và thay đổi hương vị cũng như mùi của sản phẩm cũng như gây hại cho sức khỏe
- Quạt gió, thổi khí: Khí nén được bơm vào chất lỏng để tăng hàm lượng oxy. Thao tác này dùng trong nghề nuôi cá nhằm tăng cường oxy cho nước ở các tầng thấp và/hoặc oxy trầm tích. Khí nhiễm bẩn dầu sẽ khiến cá và các loài động vật khác bị chết
- Bảo quản thực phẩm: Trong quá trình tách khí, khí nén được tách thành oxy và nitơ, sau đó nitơ dùng để bảo quản thực phẩm trong hộp, trong cơ sở bảo quản lớn hơn và trong vận chuyển hàng hải. Khí phải đảm bảo 100% không dầu vì nitơ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nếu dùng dầu sẽ gây phá hủy lớp màng lọc đắt tiền trong nhà máy tách khí khiến bạn buộc phải thay thế.
- …
Các dòng máy nén khí sử dụng trong ngành Thực phẩm & Đồ uống
- Máy nén khí trục vít không dầu ZR & ZT (VSD)
- Máy nén khí ly tâm không dầu ZH và ZH+
- Máy nén khí trục vít không dầu áp suất thấp ZE & ZA (VSD)
- Máy nén khí xoắn ốc khong dầu SF và SF+
- Máy nén khí trục vít không dầu có nước
- Máy nén khí tăng áp không dầu ZD (VSD)
3. Ngành dược phẩm và y tế
Máy nén khí Atlas Copco được ưa chuộng vì khả năng cung cấp khí nén sạch, không dầu. Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho quá trình sản xuất thuốc và trong các ứng dụng y tế. Ưu điểm chính là độ tinh khiết cao của khí nén, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Các ứng dụng trong ngành dược phẩm và y tế (Khí phải đạt CLASS 0 để tránh nhiễm bẩn)
- Đóng chai/đóng hộp/đóng gói: Làm sạch và loại bỏ hơi ẩm khỏi bao bì, chai, ống hoặc hộp, tùy thuộc vào sản phẩm.
- Sản xuất viên nén & viên nang: Khí nén tiếp xúc trong hầu hết mọi giai đoạn của quy trình như trộn và nghiền, sấy, ép, phủ và đóng gói.
- Sản xuất thuốc mỡ, kem, gel và sirô: Làm sạch và sấy khô ống, lọ… trước khi nạp đầy sản phẩm để loại bỏ hết hơi ẩm hoặc bụi.
- Lên men: Khí vô trùng thông khí thiết bị lên men. Khí không được nhiễm bẩn, nếu không vi khuẩn sẽ bị ô nhiễm và sản phẩm cuối sẽ không có chất lượng cao.
- …
Các dòng máy nén khí sử dụng trong ngành dược phẩm và y tế:
- Máy nén khí trục vít không dầu áp suất thấp ZE & ZA (VSD)
- Máy nén khí tăng áp không dầu ZD (VSD)
- Máy nén khí trục vít không dầu ZR & ZT (VSD)…
4. Ngành dệt
Máy nén khí Atlas Copco được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may nhờ khả năng hoạt động ổn định và hiệu suất cao. Ưu điểm chính là khả năng cung cấp lưu lượng khí nén lớn, đều đặn, đáp ứng nhu cầu liên tục của các máy dệt và thiết bị may công nghiệp.

- Xe chỉ: Các phương pháp xe chỉ bao gồm xe chỉ vòng, mở và luồng khí
- In họa tiết: Chỉ được trộn lẫn bằng một luồng khí đi qua đầu vòi phun.
- Dệt bằng luồng khí: Chỉ được thổi qua bằng một luồng khí nén như phương thức chuyển sợi ngang.
- Vận chuyển bằng khí nén: Vận chuyển vải, chỉ và chip PET bằng khí nén.
- Sản xuất sợi nhân tạo: Sản xuất sợi định hướng một phần (POY) và sợi định hướng đầy đủ (FOY).
- Quy trình may quần áo: Khí nén được sử dụng cho nhiều quy trình như trải vải, vẽ, cắt, khâu…
- Chải sợi/chải thô: Quy trình duỗi thẳng, đặt sợi song song và loại bỏ các sợi ngắn và tạp chất bằng cách sử dụng lược chải gối nhau được hỗ trợ bởi chổi và con lăn.
- Xử lý nước thải: Nước được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng dệt may phải được xử lý trước khi được xả trở lại thiên nhiên.
Các dòng máy nén khí sử dụng trong ngành dệt may:
- Máy nén khí trục vít không dầu ZR & ZT (VSD)
- Máy nén khí ly tâm không dầu ZH và ZH+
- Máy nén khí trục vít không dầu áp thấp ZE&ZA (VSD)
- Máy nén khí ly tâm cấp 1 ZHL
Máy nén khí Atlas Copco còn được ứng dụng vào vào các lĩnh vực khác trong cuộc sống

- Ngành sản xuất polyolefin
- Ngành nuôi trồng thủy hải sản: Máy nén khí trục vít không dầu ZR & ZT (VSD)
- Ngành công nghiệp sản xuất bia: Đóng chai/đóng hộp, Khôi phục CO2, Khí làm sạch, Lên men, Đóng gói/dán nhãn, Xử lý nước thải… Có thể dùng các dòng máy nén như: ZR&ZT (VSD); ZE&ZA (VSD); SF&SF+
- Ngành xi măng: Chuyển khí nén, Dỡ tải tàu và xe bồn, Hóa lỏng xilô, Khí đốt, Khí làm mát, Cầu hàng không… Có thể dùng các dòng máy nén như: Không dầu: ZE&ZA (VSD) và ZS (VSD+); Có dầu: GA (VSD) và dòng G
- Ngành sản xuất phân bón
- Ngành công nghiệp thủy tinh: Vận chuyển vật liệu thô bằng khí nén, Khí đốt cháy dùng cho lò, Thổi chai, Khí làm mát, Khí đo lường, Khí máy móc thiết bị, Nồi hấp… Có thể dùng các dòng máy nén như: Không dầu: ZR&ZT (VSD), ZH&ZH+ (Ly tâm), ZE&ZA (VSD); Có dầu: GA (VSD)
- Gia công kim loại và luyện kim: Lò luyện, Sản xuất than cốc, Lò đốt ôxy, Phòng lọc, Hỗn hợp khí, WWT, Xử lý nhiệt trên kim loại bằng nitơ… Có thể dùng các dòng máy nén như: ZE&ZA (VSD), ZS (VSD+); Một cấp ZHL…
- Thổi chai PET: Khí làm sạch, Máy áp thấp nén trung gian, Thổi chai PET, Đóng gói/dán nhãn… Có thể dùng các dòng máy nén như: Không dầu: ZD (VSD), ZR&ZT (VSD), Piston: áp suất cao P, tịnh tiến HX&HN-15…
- Ngành sản xuất Giấy và Bột giấy: Vận chuyển bằng khí nén, Sấy và làm nguội, Xử lý nước thải, Khí thổi và dao khí…
- CNG – Giải pháp khí nén tự nhiên: Trạm nhiên liệu CNG trực tuyến, Trạm CNG mẹ & con cho các ứng dụng công nghiệp, Trạm nhiên liệu CNG mẹ & con… Có thể dùng các dòng máy nén tự nhiên BBR, máy nén khí CU…
Việc chọn máy nén khí phù hợp cần xem xét một số tiêu chí sau:
- Lưu Lượng Khí (CFM): Xác định lượng lưu lượng khí (lít/phút) cần thiết cho các ứng dụng của bạn. Đây là yếu tố quan trọng vì nó cho biết khối lượng không khí mà máy nén có thể cung cấp. Các dụng cụ khác nhau có yêu cầu CFM khác nhau, do đó việc hiểu rõ nhu cầu cụ thể của bạn là rất cần thiết.
- Áp Suất (PSI): Xác định áp suất cần thiết cho các dụng cụ và máy móc. Mỗi ứng dụng sẽ có những yêu cầu PSI riêng biệt.
- Ứng Dụng: Xem xét các ứng dụng cụ thể và yêu cầu về chất lượng không khí. Cần tính đến bất kỳ sự mất áp nào do máy sấy, bộ lọc hoặc ống xả. Điều này bao gồm việc đánh giá xem bạn có cần một máy nén áp suất cao hay một máy nén phù hợp cho việc phun sơn hoặc các nhiệm vụ cụ thể khác.
- Công Suất (HP/kW): Mặc dù công suất là yếu tố quan trọng, nhưng không phải là tiêu chí chính để lựa chọn. Hãy tập trung vào lưu lượng và áp suất trước, sau đó mới điều chỉnh công suất ngựa (HP) hoặc kilowatt (kW) của máy nén theo nhu cầu của bạn.
**Công suất máy nén khí là tổng thể tích không khí mà máy nén có thể chứa
**Lưu lượng máy nén khí đo tốc độ máy nén có thể cung cấp không khí


