Kệ và tủ dụng cụ CSPS 104cm 6 hộc kéo không chỉ là một thiết bị lưu trữ dụng cụ thông thường mà còn tích hợp như một trạm làm việc chuyên dụng. Với thiết kế hiện đại, khả năng chịu tải cao và tiện ích vượt trội, sản phẩm này phù hợp cho garage, nhà máy, xưởng kỹ thuật hoặc văn phòng bảo trì – những nơi đòi hỏi cao về sắp xếp khoa học và tính linh hoạt trong thao tác.
Đặc điểm tính năng CSPS 104cm 6 hộc kéo

Tủ đồ nghề CSPS 104cm – 6 hộc kéo là sự kết hợp thông minh giữa lưu trữ, thao tác kỹ thuật và tính di động. Không đơn thuần là một chiếc tủ đựng đồ nghề, sản phẩm này được thiết kế để trở thành một trạm làm việc di động, nơi bạn có thể đặt laptop, máy in, máy chẩn đoán xe, các thiết bị điện tử… và thao tác tại chỗ một cách gọn gàng, chuyên nghiệp.
Hệ thống 6 hộc kéo đa kích thước được thiết kế chắc chắn, trượt êm, cho phép lưu trữ từ dụng cụ nhỏ như tua vít, cờ lê, đến các thiết bị điện tử chuyên dụng. Bên cạnh đó, 2 ngăn kệ điều chỉnh linh hoạt bên trong tủ cho phép người dùng tuỳ chỉnh chiều cao để chứa vật tư, linh kiện hoặc thùng đồ lớn nhỏ khác nhau, tối ưu không gian và tăng tính linh hoạt.
CSPS 104cm – 6 hộc kéo tích hợp khóa an toàn trung tâm, bảo vệ toàn bộ hệ thống ngăn kéo và kệ khỏi truy cập trái phép. Đặc biệt hữu ích trong các môi trường làm việc đông người như garage, nhà máy, cửa hàng thiết bị.
Với khả năng chịu tải lên đến 1080kg, tủ vẫn di chuyển mượt mà nhờ bánh xe công nghiệp chuyên dụng, giúp bạn dễ dàng đưa thiết bị đến đúng vị trí cần làm việc trong xưởng hoặc garage mà không cần mất thời gian thiết lập nhiều lần.
Tủ CSPS104cm – 6 hộc kéo là lựa chọn phù hợp với nhiều mô hình làm việc chuyên nghiệp:
- Garage sửa xe: Lưu trữ dụng cụ, phân khu thao tác và thiết bị điện tử rõ ràng.
- Xưởng sản xuất nhỏ: Tận dụng hiệu quả diện tích, giảm thời gian tìm kiếm vật tư.
- Phòng bảo trì thiết bị: Tối ưu hóa không gian, sắp xếp khoa học, thao tác nhanh.
- Khu vực kỹ thuật trong nhà máy hoặc showroom: Tăng tính chuyên nghiệp và đồng bộ hóa.
Đánh giá từ Tahico
CSPS 104cm 6 hộc kéo là đầu tư hợp lý cho các xưởng vừa và nhỏ: với tải trọng vượt trội 1.080 kg, sản phẩm đảm bảo lưu trữ an toàn nhiều loại dụng cụ và linh kiện. Giá thành so với lợi ích là cực kỳ cạnh tranh, chỉ tương đương một bộ bàn thao tác + tủ đơn lẻ, nhưng bạn nhận lại giải pháp tích hợp tối ưu về công năng và không gian.
- Kích thước tổng thể cao và rộng, nên cân nhắc không gian bố trí trước khi lắp đặt.
- Không phù hợp nếu bạn chỉ cần tủ để lưu trữ nhỏ lẻ đơn giản hoặc muốn di chuyển thường xuyên qua các khu vực hẹp.
So với các dòng kệ tủ công nghiệp phổ thông, CSPS vượt trội ở chuẩn Mỹ và bảo hành 2 năm. Trong khi nhiều model khác chỉ chịu tải 200–300 kg, CSPS 10416 gấp 3–4 lần, phù hợp xưởng cần để máy móc nặng. Thêm vào đó, tính năng bàn thao tác tích hợp và vách lưới thường chỉ có trên các tủ cao cấp nhập khẩu, nay đã có mặt với mức giá phải chăng.
Xem thêm:
- Tủ đồ nghề 6 ngăn – TAHICO
Hình ảnh sản phẩm




| THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS | |||
| 1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS | |||
| Kích thước đóng gói/ Package dimension | Tủ trên/ Top chest | 113,5cm W x 56cm D x 66cm H. | |
| Kệ dưới/ Bottom shelf | 112 cm W x 60.5 cm D x 6.5 cm H. | ||
| Khối lượng đóng gói/ Gross weight | Tủ trên/ Top chest | 55 Kg. | |
| Kệ dưới/ Bottom shelf | 18.5 Kg. | ||
| Kích thước sử dụng/ Assembled dimension | 105.2 cm W x 47.3 cm D x 147.5 cm H. | ||
| Khối lượng sử dụng/ Net weight | 65.4 Kg. | ||
| Bảo hành/ Warranty | 02 năm.
02 years. |
||
| 2. TẢI TRỌNG / CAPACITY | |||
| Tổng tải trọng/ Overall capacity | 1080 kg. | ||
| Hộc kéo/ Drawers | Số lượng / Quantity: 06. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần. |
||
| Ngăn nắp/ Top Lid | Số lượng/Quantity: 01.
Chiều cao/ High: 61cm. |
||
| Ngăn chứa kệ dưới/ Lower shelf compartment | Số lượng/Quantity: 02.
Tải trọng / Capacity: 450 kg/ ngăn. |
||
| 3. KHÁC / OTHERS | |||
| Khóa/ Locks | Khóa nắp / Lid lock: 01. Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. |
||
| Sơn phủ/ Coating | Màu / Colour: đen bóng/ glossy black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. |
||
| Gas lift/ Xy lanh trợ lực | 02 gas lifts. | ||
| 4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS | |||
| Ngoại quan/ Appearance | · 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
· 16 CFR 1303: lead-containing paint test. |
||
| Sơn phủ/ Coating | · ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
· ASTM D3363 (mod.): hardness test. · ASTM D2794: impact test. · ASTM D4752: Solvent resistance rub test. · ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
||
| Thép/ Steel | · ASTM A1008: standard specification for steel. | ||
| Chức năng/ Function | · ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. | ||
Kệ và tủ dụng cụ 6 hộc kéo CSPS 104cm là sự kết hợp hoàn hảo giữa tủ đồ nghề và trạm thao tác chuyên nghiệp, hướng tới người dùng cần một không gian làm việc ngăn nắp, hiệu quả và linh hoạt. Sản phẩm mang lại trải nghiệm toàn diện về lưu trữ, bảo quản, thao tác tại chỗ, là lựa chọn đáng đầu tư cho mọi không gian kỹ thuật hiện đại.






















