Máy nén khí trục vít ngâm dầu Kobelco AG 7.5 bar | 20hp-100hp là dòng sản phẩm đến từ thương hiệu Kobelco – Nhật Bản, nổi tiếng với hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất máy nén khí. Với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành bền bỉ, dòng máy Kobelco AG đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các ngành công nghiệp như xây dựng, chế tạo, dược phẩm, khai khoáng và giao thông vận tải.
Đặc điểm Kobelco AG 7.5 bar ngâm dầu

Công nghệ trục vít tiên tiến với cặp trục vít lớn được tối ưu hóa cấu trúc, giúp tạo ra lưu lượng khí lớn và ổn định hơn các dòng máy cùng phân khúc.
Kobelco AG 7.5 bar sử dụng công nghệ truyền động bánh răng trực tiếp tránh mất mát năng lượng, tăng hiệu quả và giảm chi phí bảo trì.
Trang bị màn hình LCD hiện đại với giao diện thân thiện, dễ dàng kiểm soát và vận hành.
Hệ thống làm mát bằng gió giúp máy vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Với độ ồn thấp, máy thích hợp cho các môi trường làm việc yêu cầu không gian yên tĩnh.
Chức năng điều khiển tải/không tải chính xác, giúp giảm tiêu thụ điện năng.
Hỗ trợ điều khiển nhóm, cho phép liên kết và vận hành đồng bộ nhiều máy nén khí.
Phù hợp cho các ngành công nghiệp xây dựng, khai khoáng, dược phẩm, chế tạo và giao thông vận tải.
Xem thêm:
- Máy nén khí KOBELCO chính hãng | KOBELCO Compressor
Thông số kỹ thuật Kobelco AG 7.5 bar ngâm dầu
- Thương hiệu: Kobelco
- Xuất xứ: Nhật Bản
| Model | AG15A | AG22A | AG30A | AG37A | AG55A | AG75A |
| Công suất | 15kW/20hp | 22kW/30hp | 30kW/40hp | 37kW/50hp | 55kW/75hp | 75kW/100hp |
| Điện áp | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz | 380V/3phase/50Hz |
| Lưu lượng khí xả | 2.75 m3/phút | 3.91 m3/phút | 5.8 m3/phút | 7.2 m3/phút | 10.7 m3/phút | 14.9 m3/phút |
| Độ ồn | 57 dB | 58 dB | 61 dB | 61 dB | 64 dB | 67 dB |
| Áp suất khí nén | 0.75 Mpa | 0.75 Mpa | 0.75 Mpa | 0.75 Mpa | 0.75 Mpa | 0.75 Mpa |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C | 0 – 45 độ C |
| Phương pháp khởi động | Star-Delta | Star-Delta | Star-Delta | Star-Delta | Star-Delta | Star-Delta |
| Màn hình điều khiển | LCD | LCD | LCD | LCD | LCD | LCD |
| Kiểu làm mát | Bằng gió | Bằng gió | Bằng gió | Bằng gió | Bằng gió | Bằng gió |
| Kích thước (WxDxH) | 1500x880x1350mm | 1500×880 x1350mm | 1740x970x1550mm | 1740x970x1550mm | 2050x1280x1750mm | 2050x1280x1750mm |
| Trọng lượng | 640kg | 700kg | 885kg | 1000kg | 1800kg | 2250kg |
Hình ảnh sản phẩm

















