Trong những ngành công nghiệp yêu cầu khí nén tinh khiết 100% không dầu như dược phẩm, thực phẩm, điện tử hay y tế, việc lựa chọn máy nén khí phù hợp đóng vai trò then chốt. Máy nén khí cuộn Ingersoll Rand W-Series 3.7 – 30kW là dòng máy nén khí không dầu chất lượng cao, nổi bật với hiệu suất ổn định, vận hành êm ái và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về khí nén sạch. Với dải công suất từ 3.7kW đến 30kW, nhiều model lưu lượng khác nhau, sản phẩm mang đến giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và lớn.
Thông số kỹ thuật Ingersoll Rand W-Series
| Model | Lưu lượng (cfm) | Áp suất (bar) |
| W2.2i-A116 | 8.8 | 3 |
| W2.2i-A145 | 7.7 | 3 |
| W4i-A116 | 15.2 | 5 |
| W4i-A145 | 12.5 | 5 |
| W7.5ie-A116 | 30.4 | 10 |
| W7.5i-A145 | 25 | 10 |
| W11ie-A116 | 45.6 | 15 |
| W11ie-A145 | 37.5 | 15 |
| W15ie-A116 | 60.8 | 20 |
| W15ie-A145 | 50 | 20 |
| W22ie-A116 | 91.2 | 30 |
| W22ie-A145 | 75 | 30 |
| W30ie-A116 | 121.6 | 40 |
| W30ie-A145 | 100 | 40 |
| W2i-A116-30H | 8.8 | 3 |
| W2i-A145-30H | 7.1 | 3 |
| W4i-A116-60H | 15.2 | 5 |
| W4i-A145-60H | 12.5 | 5 |
| W4i-A116-80H | 23.1 | 5 |
| W4i-A145-80H | 31.2 | 5 |
| W5.5i-A116-120H | 30.4 | 7.5 |
| W7.5i-A116-120H | 25 | 10 |
| W7.5ie-A116-80H | 30.4 | 10 |
| W7.5ie-A145-80H | 25 | 10 |
| W7.5ie-A116-120H | 30.4 | 10 |
| W7.5ie-A145-120H | 25 | 10 |
Đặc điểm tính năng Ingersoll Rand W-Series

Máy nén khí cuộn Ingersoll Rand W-Series được thiết kế để cung cấp khí nén hoàn toàn không dầu, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong sản xuất và nghiên cứu. Công nghệ cuộn khí hiện đại giúp máy vận hành êm ái, giảm thiểu rung động và tiếng ồn, thích hợp cho cả môi trường sản xuất lẫn phòng thí nghiệm.
Với dải công suất từ 3.7kW đến 30kW, thiết bị có nhiều tùy chọn lưu lượng, đáp ứng từ nhu cầu nhỏ lẻ đến quy mô công nghiệp vừa và lớn. Các model trong dòng W-Series được tối ưu để hoạt động liên tục, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Máy sử dụng cấu trúc đơn giản, ít chi tiết chuyển động, nhờ đó giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, dễ dàng bảo trì và tiết kiệm chi phí vận hành. Thiết kế nhỏ gọn cũng giúp dễ dàng bố trí trong không gian hạn chế. Bên cạnh đó, Ingersoll Rand trang bị hệ thống kiểm soát thông minh, hỗ trợ theo dõi tình trạng hoạt động và tối ưu hiệu suất năng lượng.
Nhờ ưu thế không dầu, W-Series đặc biệt phù hợp với các ngành đòi hỏi khí nén tinh khiết như: sản xuất thực phẩm – đồ uống, dược phẩm, điện tử – bán dẫn, y tế và phòng thí nghiệm.
Đánh giá từ Tahico
Xét về mặt kỹ thuật, dòng W-Series cho thấy sự linh hoạt vượt trội khi cung cấp đa dạng model lưu lượng từ 7.1 đến hơn 120 cfm, áp suất từ 3 – 40 bar. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng chọn lựa model phù hợp với nhu cầu cụ thể mà vẫn đảm bảo chất lượng khí nén không dầu, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 8573-1 Class 0.
Ở góc độ đầu tư, máy nén khí W-Series có giá thành cao hơn so với máy nén khí trục vít có dầu thông thường, nhưng xét về giá trị lâu dài, đây là khoản đầu tư hợp lý. Việc loại bỏ rủi ro nhiễm dầu trong khí nén giúp bảo vệ sản phẩm, đảm bảo tiêu chuẩn ngành, đồng thời giảm chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy vận hành.
So với các thương hiệu khác trên thị trường, Ingersoll Rand W-Series sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh:
| Tiêu chí | Ingersoll Rand W-Series | Atlas Copco (SF Series) | Kaeser (Scroll Series) |
| Loại máy | Cuộn (Scroll) – Không dầu | Cuộn – Không dầu | Cuộn – Không dầu |
| Dải công suất | 3.7 – 30 kW | 2.2 – 22 kW | 2.2 – 22 kW |
| Lưu lượng tối đa | 121.6 cfm | 105 cfm | 100 cfm |
| Áp suất tối đa | 40 bar | 30 bar | 30 bar |
| Tiêu chuẩn khí nén | ISO 8573-1 Class 0 | ISO 8573-1 Class 0 | ISO 8573-1 Class 0 |
| Độ ồn vận hành | Thấp | Thấp | Trung bình |
| Giá thành | Cạnh tranh | Cao | Cao |
Bảng so sánh cho thấy, W-Series có lợi thế về dải công suất và áp suất, đáp ứng nhiều nhu cầu đa dạng hơn trong khi vẫn giữ tiêu chuẩn khí nén không dầu cao nhất.
Hình ảnh sản phẩm




Máy nén khí cuộn Ingersoll Rand W-Series 3.7 – 30kW | Không dầu là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần khí nén tinh khiết, ổn định và hiệu suất cao. Với dải công suất rộng, nhiều model linh hoạt, thiết kế bền bỉ và công nghệ cuộn hiện đại, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn quốc tế trong các ngành công nghiệp nhạy cảm. Đây là khoản đầu tư chiến lược để nâng cao chất lượng sản phẩm và duy trì hoạt động sản xuất an toàn, liên tục.












