Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series

TAHICO CAM KẾT

  • Sản phẩm chính hãng
  • Xuất được hóa đơn VAT
  • Đổi trả gấp đôi nếu sai sự thật
  • Đầy đủ thương hiệu & phân khúc giá
  • Thanh toán linh hoạt: COD, Visa, Trả góp

Chỉ từ 2,800,000

Tư vấn
  • Model: KPT-620 | KPT-3165 | KPT-3300 | KPT-3305
  • Thương hiệu: Kawasaki
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Khả năng vặn bu lông: 8 mm | 10 mm | 8 mm | 10 mm
  • Kích thước đầu lắp khẩu: 6.35 mm | 12.5 mm | 6.35 mm | 6.35 mm
  • Lực vặn tiêu chuẩn: 10-34 N.m | 13-90 N.m | 6-33 N.m | 6-33 N.m
  • Lực vặn tối đa: 68 N.m | 100 N.m | 55 N.m | 55 N.m
  • Tốc độ không tải: 500 rpm | 450 rpm | 220 rpm | 220 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 6.6 l/s | 9.11 l/s | 9.44 l/s | 9.4 l/s
  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 155x39x39 mm | 295x47x47 mm | 200x36x42 mm | 200x36x42 mm
  • Trọng lượng: 0.6 kg | 1.4 kg | 0.6 kg | 0.6 kg
  • Đầu khí vào: 1/4″

Cần xiết ngang dùng hơi dòng Kawasaki KPT 1/4 inch series là công cụ khí nén được nhiều garage, xưởng cơ khí và trung tâm bảo dưỡng tin dùng. Với các model KPT-620, KPT-3165, KPT-3300 và KPT-3305, sản phẩm mang đến sự lựa chọn đa dạng, từ công việc nhẹ nhàng yêu cầu linh hoạt đến tác vụ nặng đòi hỏi lực siết mạnh mẽ.

Thông số kỹ thuật

  • Model: KPT-620 | KPT-3165 | KPT-3300 | KPT-3305
  • Thương hiệu: Kawasaki
  • Xuất xứ: Nhật Bản
Thông sốKPT-620KPT-3165KPT-3300KPT-3305
Khả năng vặn bu lông8 mm10 mm8 mm10 mm
Đầu lắp khẩu6.35 mm12.5 mm6.35 mm6.35 mm
Lực vặn tiêu chuẩn10–34 N.m13–90 N.m6–33 N.m6–33 N.m
Lực vặn tối đa68 N.m100 N.m55 N.m55 N.m
Tốc độ không tải500 rpm450 rpm220 rpm220 rpm
Lượng khí tiêu thụ6.6 l/s9.11 l/s9.44 l/s9.4 l/s
Kích thước (DxRxC)155×39×39 mm295×47×47 mm200×36×42 mm200×36×42 mm
Trọng lượng0.6 kg1.4 kg0.6 kg0.6 kg
Đầu khí vào1/4″1/4″1/4″1/4″

Đặc điểm tính năng Kawasaki KPT 1/4 inch series

Kawasaki KPT-620

Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Đặc điểm tính năng Kawasaki KPT 1/4 inch series

Kawasaki KPT-620 được đánh giá cao nhờ trọng lượng siêu nhẹ chỉ 0.6 kg và chiều dài 155 mm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những công việc yêu cầu tốc độ nhanh và sự linh hoạt. Với tốc độ không tải 500 vòng/phútlực vặn tối đa 68 N.m, Kawasaki KPT-620 xử lý nhanh gọn các bu lông 8 mm.

Nhờ thiết kế nhỏ gọn, Kawasaki KPT-620 phù hợp cho các garage nhỏ hoặc công việc cần thao tác trong không gian hẹp, giúp thợ sửa chữa giảm mệt mỏi khi phải làm việc liên tục.

Kawasaki KPT-3165

Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Đặc điểm tính năng Kawasaki KPT 1/4 inch series

Kawasaki KPT-3165 là model mạnh trong dòng, với lực siết tối đa 100 N.m và đầu khẩu 12.5 mm. Đây là công cụ dành cho những tác vụ nặng, xử lý bu lông 10 mm một cách hiệu quả.

Với trọng lượng 1.4 kg và tốc độ 450 rpm, Kawasaki KPT-3165 vừa đủ mạnh mẽ, vừa đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài, thích hợp cho garage chuyên nghiệp và ứng dụng công nghiệp.

Kawasaki KPT-3300

Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Đặc điểm tính năng Kawasaki KPT 1/4 inch series

Kawasaki KPT-3300 sở hữu thiết kế mảnh gọn 200 mm, trọng lượng chỉ 0.6 kg, dễ dàng tiếp cận các vị trí bu lông khó thao tác. Lực vặn tiêu chuẩn 6–33 N.m cùng tốc độ 220 rpm cho phép kiểm soát lực chính xác, hạn chế hư hỏng ren bu lông.

Nhờ ưu điểm gọn nhẹ, Kawasaki KPT-3300 phù hợp với công việc đòi hỏi độ tinh chỉnh cao và thao tác trong không gian hạn chế.

Kawasaki KPT-3305

Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Đặc điểm tính năng Kawasaki KPT 1/4 inch series

Tương tự KPT-3300 nhưng Kawasaki KPT-3305 chuyên dùng cho bu lông 10 mm. Với lực siết tối đa 55 N.m và trọng lượng 0.6 kg, đây là model cân bằng giữa công suất và sự tiện lợi.

Kawasaki KPT-3305 thường được chọn cho các garage vừa và nhỏ, nơi cần một công cụ gọn nhẹ, tiết kiệm khí nhưng vẫn đủ mạnh để xử lý các công việc phổ thông.

Đánh giá từ Tahico

Kawasaki KPT-620

Với trọng lượng chỉ 0.6 kg, tốc độ 500 rpm, và lực vặn tối đa 68 N.m, Kawasaki KPT-620 dành cho bu lông 8 mm, nổi bật về tốc độ và linh hoạt.

So với KPT-3300 cùng dòng, Kawasaki KPT-620 nhanh hơn khoảng 30-40% (500 rpm > 220 rpm), nhưng độ ổn định ở lực thấp hơi kém hơn, vì cơ chế làm việc gọn nhẹ thường khó giữ lực rất đều khi áp dụng mạnh.

Nếu bạn là garage nhỏ hoặc thợ lưu động, Kawasaki KPT-620 là đầu tư nhỏ nhưng hiệu quả cao — chi phí mua ban đầu thấp, ít hao khí, và sử dụng qua nhiều năm với bảo trì đơn giản. Đáng giá nếu công việc chủ yếu là bu lông nhỏ/ trung bình.

Kawasaki KPT-3165

Lực vặn tối đa 100 N.m, đầu khẩu 12.5 mm, là model mạnh trong dòng; phù hợp bu lông 10 mm, chịu tác vụ nặng trong sửa chữa ô tô và máy móc.

Nếu đặt bên cạnh các model tương đương của thương hiệu như Ingersoll Rand hoặc Chicago Pneumatic, Kawasaki KPT-3165 có thể nhẹ hơn khoảng 15-25% trong khi vẫn đạt lực tương đương, giúp thao tác dễ dàng hơn trong công việc dài ngày.

Chi phí cao hơn hệ KPT-620 hay 3300, nhưng bù lại độ bền và khả năng chịu tải lớn. Nếu bạn có khối lượng công việc nặng thường xuyên, đặc biệt với bu lông 10 mm hoặc lớn hơn, Kawasaki KPT-3165 mang lại lợi ích về lâu dài vượt trội — mỗi đồng bỏ ra đều được tận dụng.

Kawasaki KPT-3300

Lực vặn tiêu chuẩn 6-33 N.m, tốc độ 220 rpm, thiết kế gọn nhẹ — nổi bật ở khả năng kiểm soát lực rất tốt, đặc biệt với bu lông nhỏ 8 mm.

So với KPT-620, Kawasaki KPT-3300 chậm hơn khoảng 50-60% (220 rpm vs 500 rpm), nhưng lại vượt trội trong độ ổn định khi vặn lực nhỏ và tránh làm hỏng ren — phù hợp với những chi tiết cần độ chính xác.

Nếu công việc của bạn yêu cầu siết nhẹ, siết nhiều bu lông nhỏ hoặc trong vị trí khó – Kawasaki KPT-3300 là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Chi phí vừa phải, hao khí trung bình, và reduce rủi ro hư hỏng — mang lại lợi ích lâu dài.

Kawasaki KPT-3305

Lực tối đa 55 N.m, trọng lượng 0.6 kg, dành cho bu lông 10 mm trong công việc vừa phải — không quá nặng, nhưng vẫn cần lực đáng kể.

So với KPT-3165, Kawasaki KPT-3305 có công suất thấp hơn khoảng ≈ 45-50%, nhưng nhẹ hơn và thao tác dễ hơn, đặc biệt trong việc siết nhanh, di chuyển nhiều — nếu bạn không thường xuyên cần siết tối đa thì 3305 “thừa sức” với các tác vụ phổ thông.

Là lựa chọn cân bằng — không phải quá mạnh nhưng cũng không yếu; phù hợp với garage vừa và nhỏ, sửa chữa xe con hoặc xe tải nhẹ. Chi phí hợp lý, ít hao hụt, tiện thao tác và độ bền tốt — phù hợp nếu bạn muốn một công cụ một lần đầu tư mà xài thoải mái.

Hình ảnh sản phẩm

Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Hình ảnh minh họa về Kawasaki KPT 1/4 inch series

Bộ sản phẩm Kawasaki KPT-620, KPT-3165, KPT-3300 và KPT-3305 là giải pháp toàn diện cho nhu cầu sửa chữa từ nhẹ đến nặng. KPT-620 linh hoạt, KPT-3165 mạnh mẽ, KPT-3300 chính xác và KPT-3305 cân đối. Với độ bền chuẩn Nhật Bản và thiết kế tối ưu cho người dùng, đây là những model đáng tin cậy cho mọi garage và xưởng cơ khí.
Liên hệ ngay Tahico – nhà phân phối thiết bị garage uy tín – để được tư vấn chọn model phù hợp nhất với nhu cầu, nhận báo giá tốt cùng chính sách bảo hành chính hãng.

Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Cần xiết ngang dùng hơi Kawasaki KPT 1/4 inch series
Chỉ từ 2,800,000
Tư vấn
  • Model: KPT-620 | KPT-3165 | KPT-3300 | KPT-3305
  • Thương hiệu: Kawasaki
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Khả năng vặn bu lông: 8 mm | 10 mm | 8 mm | 10 mm
  • Kích thước đầu lắp khẩu: 6.35 mm | 12.5 mm | 6.35 mm | 6.35 mm
  • Lực vặn tiêu chuẩn: 10-34 N.m | 13-90 N.m | 6-33 N.m | 6-33 N.m
  • Lực vặn tối đa: 68 N.m | 100 N.m | 55 N.m | 55 N.m
  • Tốc độ không tải: 500 rpm | 450 rpm | 220 rpm | 220 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 6.6 l/s | 9.11 l/s | 9.44 l/s | 9.4 l/s
  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 155x39x39 mm | 295x47x47 mm | 200x36x42 mm | 200x36x42 mm
  • Trọng lượng: 0.6 kg | 1.4 kg | 0.6 kg | 0.6 kg
  • Đầu khí vào: 1/4″
Theo dõi
Thông báo của
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Bạn cần Tahico giúp gì?
Gọi lại cho tôi

    Xin chào

    Bạn cần Tahico giúp gì?

    Hãy để lại thông tin. Chúng tôi sẽ gọi cho bạn