Trong quá trình vận hành máy nén khí, dầu bôi trơn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát, làm mát và bảo vệ các chi tiết bên trong. Tuy nhiên, dầu dễ bị nhiễm tạp chất, bụi kim loại và hơi ẩm, khiến hiệu suất máy giảm sút và nguy cơ hư hỏng tăng cao. Để khắc phục vấn đề này, lọc dầu Atlas Copco được thiết kế chuyên dụng cho các dòng máy nén khí trục vít, mang đến hiệu quả lọc vượt trội. Với nhiều model khác nhau như 1030047700, 1030088200, 1030106800, 1090468600, 1092100700, 1202849590, 1202849700, 1310032243, 1625752600, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp trong việc bảo vệ hệ thống khí nén.
Thông số kỹ thuật lọc dầu Atlas Copco
| Thông số | Chi tiết |
| Model | 1030047700, 1030088200, 1030106800, 1090468600, 1092100700, 1202849590, 1202849700, 1310032243, 1625752600 |
| Thương hiệu | Atlas Copco |
| Xuất xứ | EU / China |
| Lưu lượng | 15 – 360 m³/phút |
| Hiệu quả lọc | 5 – 12 μm |
| Độ chênh lệch áp suất ban đầu | ≤ 0.03 MPa |
| Áp suất làm việc | 1.4 – 2.5 MPa |
| Chất liệu | Thủy tinh hoặc giấy lọc |
| Tuổi thọ trung bình | 3000 giờ |
Đặc điểm tính năng Atlas Copco

Lọc dầu Atlas Copco được chế tạo từ vật liệu sợi thủy tinh vô cơ cao cấp, mang lại khả năng lọc sạch dầu vượt trội. Cấu trúc này giúp giữ lại các tạp chất có kích thước tới 12 µm, nhờ đó dầu bôi trơn luôn tinh khiết, không gây mài mòn cho các chi tiết cơ khí bên trong máy nén khí.
Về khả năng chịu áp lực, sản phẩm được thiết kế để làm việc ổn định ở mức áp suất 25 bar và có thể chịu được áp suất nổ lên tới 35 bar. Điều này đảm bảo lọc dầu vẫn an toàn ngay cả khi hệ thống hoạt động ở cường độ cao hoặc có biến động áp suất bất thường. Ngoài ra, áp suất sập lõi lọc 10 bar cùng van bypass 2.5 bar giúp hệ thống duy trì sự cân bằng, hạn chế nguy cơ tắc nghẽn.
Thiết kế của lọc dầu Atlas Copco cũng rất chú trọng đến sự tiện lợi trong lắp đặt và bảo dưỡng. Với kích thước tiêu chuẩn 213 × 96 mm và trọng lượng 1.03 kg, lọc dầu có thể dễ dàng thay thế trong quá trình bảo trì định kỳ. Tính đồng bộ giữa các model giúp khách hàng linh hoạt hơn khi chọn lựa phụ tùng thay thế phù hợp với dòng máy nén khí đang sử dụng.
Đánh giá từ Tahico
Từ góc độ kỹ thuật, lọc dầu Atlas Copco nổi bật với khả năng lọc chính xác, độ bền cao và tính ổn định trong môi trường làm việc áp suất lớn. Nhờ sử dụng vật liệu sợi thủy tinh vô cơ, sản phẩm vừa nhẹ vừa có độ bền cơ học tốt, phù hợp với tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống máy nén khí công nghiệp.
Về chi phí đầu tư, lọc dầu Atlas Copco thường cao hơn hàng thay thế aftermarket. Tuy nhiên, đổi lại là sự an toàn tuyệt đối và tuổi thọ vượt trội. So với các thương hiệu khác như Ingersoll Rand hay Kaeser, Atlas Copco có lợi thế về độ phổ biến, linh kiện sẵn có và dịch vụ hậu mãi tốt.
| Tiêu chí | Atlas Copco | Aftermarket (giá rẻ) | Thương hiệu khác (IR, Kaeser) |
| Độ tương thích | Rất cao | Có thể không khớp hoàn toàn | Cao |
| Hiệu quả lọc | Ổn định | Không đồng đều | Cao |
| Khả năng chịu áp suất | 25–35 bar an toàn | Thường thấp hơn | Đạt chuẩn OEM |
| Tuổi thọ | 4000h – 6000h | 1500h – 2500h | Cao |
| Chi phí đầu tư | Trung – cao | Thấp | Cao |
Hình ảnh sản phẩm




Lọc dầu Atlas Copco với các model như 1030047700, 1030088200, 1030106800, 1090468600, 1092100700, 1202849590, 1202849700, 1310032243, 1625752600 là lựa chọn đáng tin cậy cho hệ thống khí nén. Với khả năng lọc sạch tạp chất, chịu áp suất lớn và độ bền cao, sản phẩm lọc dầu Atlas Copco giúp bảo vệ máy nén khí, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì. Đầu tư vào lọc dầu Atlas Copco là giải pháp thông minh, mang lại hiệu quả lâu dài và sự an tâm tuyệt đối cho doanh nghiệp.












