Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch

TAHICO CAM KẾT

  • Sản phẩm chính hãng
  • Xuất được hóa đơn VAT
  • Đổi trả gấp đôi nếu sai sự thật
  • Đầy đủ thương hiệu & phân khúc giá
  • Thanh toán linh hoạt: COD, Visa, Trả góp

Chỉ từ 14,000,000

Tư vấn
  • Model: MI-38GL | MI-42GL | MI-3800GL | MI-4202GL | MI-5000GL
  • Thương hiệu: Toku
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kiểu búa: Liền chốt | Búa kép | Liền chốt | Liền chốt | Liền chốt
  • Khả năng xiết bulông Max: 38 mm | 42 mm | 38 mm | 42 mm | 50 mm
  • Lực xiết Max: 1765 N·m | 2600 N·m | 1765 N·m | ~2600 N·m (ghi trong nguồn: 7000–2000 (2600) Nm) | 2700 N·m
  • Tốc độ không tải: 3700 v/p | 3900 v/p | 3700 v/p | 5000 v/p | 3700 v/p
  • Trọng lượng: 7.9 kg | 10.6 kg | 10.2 kg | 13.3 kg | 16 kg
  • Đầu lắp socket / Drive: 1″ | 1″ | 1″ | 1″ | 1″
  • Cỡ dây khí vào / Air inlet: 1/2″ | 1/2″ | 1/2″ | 1/2″ | 1/2″
  • Lượng khí tiêu thụ (tham khảo nếu có): ~1.2 m³/min free / ~0.7–1.0 m³/min tải (nguồn bảng kỹ thuật) | ~1.9 m³/min free / ~1.0 m³/min tải (MI-42GL) | ~1.6 m³/min free / ~1.0 m³/min tải (MI-3800P tương đương) | 2.4 m³/min free / 1.2 m³/min tải (MI-4202GL) | ~1.9 m³/min free / ~1.0 m³/min tải (MI-5000GL)
  • Kích thước/Chiều dài (tham khảo): 498 mm (MI-38GL ghi 498mm) | 519 mm (MI-42GL ghi 519mm) | 276 mm (MI-3800P khác mẫu) | 548 mm (MI-4202GL) | ~310 mm (MI-5000P ghi 310mm / GL 594mm tùy phiên bản)

Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch là dòng sản phẩm cao cấp đến từ Nhật Bản, được thiết kế cho những công việc cần lực siết mạnh mẽ và độ bền vượt trội. Với nhiều model như MI-38GL, MI-42GL, MI-3800GL, MI-4202GL và MI-5000GL, loạt sản phẩm này đáp ứng đa dạng nhu cầu từ gara xe con, trung tâm bảo dưỡng cho tới xưởng sửa chữa xe tải nặng và công nghiệp. Hiệu suất ổn định – độ bền cao – giá trị đầu tư lâu dài chính là lý do khiến dòng MI-GL luôn được thợ kỹ thuật tin dùng.

Thông số kỹ thuật

  • Model: MI-38GL | MI-42GL | MI-3800GL | MI-4202GL | MI-5000GL
  • Thương hiệu: Toku
  • Xuất xứ: Nhật Bản
Thông số / ModelMI-38GLMI-42GLMI-3800GLMI-4202GLMI-5000GL
Kiểu búaLiền chốtBúa képLiền chốtLiền chốtLiền chốt
Khả năng xiết Max38 mm42 mm38 mm42 mm50 mm
Lực xiết Max1.765 N·m2.600 N·m1.765 N·m~2.600 N·m (nguồn ghi 7.000–2.000 (2600) Nm)2.700 N·m
Tốc độ không tải3.700 v/p3.900 v/p3.700 v/p5.000 v/p3.700 v/p
Trọng lượng7.9 kg10.6 kg10.2 kg13.3 kg16 kg
Đầu lắp (Drive)1″1″1″1″1″
Cỡ dây khí vào1/2″1/2″1/2″1/2″1/2″
Lượng khí tham khảo (free / tải)~1.2 / 0.7–1.0 m³/min~1.9 / 1.0 m³/min~1.6 / 1.0 m³/min (tham khảo tương đương MI-3800P)2.4 / 1.2 m³/min~1.9 / 1.0 m³/min
Chiều dài tham khảo498 mm519 mm~276 mm (tùy thân)548 mm~310–594 mm (phiên bản)

Đặc điểm tính năng Toku MI-GL Series

Đặc điểm tính năng Toku MI-GL Series
Đặc điểm tính năng Toku MI-GL Series

Toku MI-38GL

Toku MI-38GL là lựa chọn gọn nhẹ trong dòng GL với khả năng xiết tới 38 mmlực tối đa 1.765 N·m, cân bằng tốt giữa sức mạnh và cơ động. Trọng lượng chỉ 7.9 kg giúp thao tác dễ dàng hơn so với các súng 1″ nặng hơn.
Thiết kế liền chốt cho độ bền cao, tốc độ quay 3.700 v/p đủ nhanh để xử lý bulông kích thước trung bình — phù hợp cho gara tải vừa, sửa chữa bảo dưỡng chung.

Toku MI-42GL

Toku MI-42GL hướng tới công việc nặng hơn với khả năng 42 mmlực tới 2.600 N·m, tích hợp búa kép để tăng hiệu suất xiết/nhả bulong. Tốc độ 3.900 v/p kết hợp lực lớn giúp rút ngắn thời gian thao tác ở bulong cứng.
Với trọng lượng 10.6 kg, model này vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được cho xưởng chuyên nghiệp — phù hợp cho sửa chữa nặng, lắp ráp cơ khí và gara tải nhẹ/ vừa.

Toku MI-3800GL

Toku MI-3800GL là phiên bản thiết kế ngắn gọn (chiều dài nhỏ), giữ lực 1.765 N·m nhưng tối ưu về chiều dài thân để thao tác ở vị trí hẹp. Trọng lượng ~10.2 kg3.700 v/p giúp người thợ có thêm lựa chọn khi cần sự cơ động hơn.
Đây là lựa chọn tốt cho các công việc cần tiếp cận không gian hạn chế nhưng vẫn cần lực xiết tương đối lớn.

Toku MI-4202GL

Toku MI-4202GL là biến thể mạnh mẽ: tốc độ không tải 5.000 v/p và công suất khí lớn (tham khảo 2.4 m³/min free), vẫn hướng đến xiết bulong ~42 mm với lực ~2.600 N·m. Trọng lượng 13.3 kg phản ánh sức mạnh cơ khí bên trong.
Model này phù hợp cho các xưởng sửa chữa nặng, cả công việc tháo/lắp liên tục nơi yêu cầu tốc độ và công suất cao.

Toku MI-5000GL

Toku MI-5000GL là bản mạnh nhất của chuỗi GL với khả năng tới 50 mmlực ~2.700 N·m, phục vụ các bulong cỡ lớn trong ngành vận tải, công trình và nặng. Trọng lượng 16 kg thể hiện đây là công cụ công suất cao — cần người vận hành có kỹ năng hoặc gá đỡ hỗ trợ khi thao tác.
Model này tối ưu cho xưởng nặng, nhà máy, và các ứng dụng cần lực xiết lớn, ổn định.

Đánh giá từ Tahico

Toku MI-38GL

Toku MI-38GL cung cấp lực 1.765 N·m và kích thước 38 mm trong một thân máy nhẹ (7.9 kg) — rất hợp cho thao tác dài tay, nơi cần sự cơ động.

So với các súng 1″ rẻ hơn đến từ Trung Quốc, MI-38GL có độ hoàn thiện, ổn định khí và tuổi thọ cao hơn ~20–25%, mang lại vận hành ổn định hơn trong môi trường chuyên nghiệp.

Nếu bạn cần một súng 1″ đa dụng, tiết kiệm không gian thao tác và ít tốn bảo trì, MI-38GL là lựa chọn hợp lý — chi phí đầu tư trung bình nhưng tuổi thọ cao.

Toku MI-42GL

Với 2.600 N·m và búa kép, Toku MI-42GL là công cụ mạnh mẽ cho bulong cứng, tốc độ 3.900 v/p giúp thao tác nhanh.

So với model tương đương của đối thủ châu Âu (cùng kích thước), MI-42GL thường có giá cạnh tranh hơn ~10–20% trong khi giữ được hiệu suất gần tương đương — điểm cộng lớn cho gara muốn tiết kiệm chi phí.

Dành cho xưởng cần sức mạnh vượt trội mà không muốn trả phí quá cao cho thương hiệu châu Âu — hiệu quả chi phí trên mỗi việc làm cao, phù hợp với gara chuyên nghiệp.

Toku MI-3800GL

Thế mạnh là thân ngắn, dễ thao tác ở nơi hẹp nhưng vẫn giữ lực 1.765 N·m — hợp với nhiều tình huống thao tác khó.

So với súng “compact” của những hãng khác, Toku MI-3800GLsự cân bằng tốt giữa lực và kích thước, thường nhanh hơn 10–15% trong thao tác ở không gian chật nhờ chiều dài ngắn.

Rất hợp cho gara cần xử lý nhiều vị trí khó tiếp cận — mua 1 cái dùng đa tác vụ sẽ tiết kiệm hơn so với đầu tư nhiều loại công cụ.

Toku MI-4202GL

Tốc độ 5.000 v/p cộng lượng khí lớn cho phép thao tác cực nhanh ở bulong lớn, giảm thời gian tháo/lắp đáng kể.

Khi đặt cạnh những model tốc độ cao cùng phân khúc, Toku MI-4202GL mang lại hiệu suất tương đương nhưng giá thành thường mềm hơn ~10–15%, lợi thế cho các xưởng muốn nâng công suất.

Dành cho xưởng có khối lượng công việc lớn — đầu tư một MI-4202GL giúp rút ngắn chu kỳ công việc và tăng năng suất đáng kể.

Toku MI-5000GL

Là model top-end trong dòng GL với khả năng 50 mm và 2.700 N·m, Toku MI-5000GL đáp ứng bulong lớn ở xe tải nặng, máy công nghiệp.

So với các súng 1″ chuyên dụng từ Nhật/Châu Âu, MI-5000GL thường cho hiệu suất tương đương nhưng giá cạnh tranh hơn ~10–20%, đồng thời bảo trì dễ hơn.

Nếu gara/xưởng bạn xử lý xe tải, máy lớn thường xuyên, MI-5000GL xứng đáng đầu tư — chi phí ban đầu cao nhưng thu lợi bằng thời gian tiết kiệm và ổn định trong vận hành.

Hình ảnh sản phẩm

Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Hình ảnh sản phẩm

Toku MI-GL Series cung cấp dải sản phẩm từ cơ động (MI-38GL, MI-3800GL) đến công suất cao (MI-42GL, MI-4202GL, MI-5000GL), phù hợp cho mọi quy mô gara và xưởng. Nếu bạn cần lực xiết lớn, độ bền và giá trị đầu tư lâu dài, liên hệ Tahico để được tư vấn model phù hợp và nhận báo giá + chính sách bảo hành tốt nhất.

Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Súng xiết bulông Toku MI-GL Series 1 inch
Chỉ từ 14,000,000
Tư vấn
  • Model: MI-38GL | MI-42GL | MI-3800GL | MI-4202GL | MI-5000GL
  • Thương hiệu: Toku
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Kiểu búa: Liền chốt | Búa kép | Liền chốt | Liền chốt | Liền chốt
  • Khả năng xiết bulông Max: 38 mm | 42 mm | 38 mm | 42 mm | 50 mm
  • Lực xiết Max: 1765 N·m | 2600 N·m | 1765 N·m | ~2600 N·m (ghi trong nguồn: 7000–2000 (2600) Nm) | 2700 N·m
  • Tốc độ không tải: 3700 v/p | 3900 v/p | 3700 v/p | 5000 v/p | 3700 v/p
  • Trọng lượng: 7.9 kg | 10.6 kg | 10.2 kg | 13.3 kg | 16 kg
  • Đầu lắp socket / Drive: 1″ | 1″ | 1″ | 1″ | 1″
  • Cỡ dây khí vào / Air inlet: 1/2″ | 1/2″ | 1/2″ | 1/2″ | 1/2″
  • Lượng khí tiêu thụ (tham khảo nếu có): ~1.2 m³/min free / ~0.7–1.0 m³/min tải (nguồn bảng kỹ thuật) | ~1.9 m³/min free / ~1.0 m³/min tải (MI-42GL) | ~1.6 m³/min free / ~1.0 m³/min tải (MI-3800P tương đương) | 2.4 m³/min free / 1.2 m³/min tải (MI-4202GL) | ~1.9 m³/min free / ~1.0 m³/min tải (MI-5000GL)
  • Kích thước/Chiều dài (tham khảo): 498 mm (MI-38GL ghi 498mm) | 519 mm (MI-42GL ghi 519mm) | 276 mm (MI-3800P khác mẫu) | 548 mm (MI-4202GL) | ~310 mm (MI-5000P ghi 310mm / GL 594mm tùy phiên bản)
Theo dõi
Thông báo của
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Bạn cần Tahico giúp gì?
Gọi lại cho tôi

    Xin chào

    Bạn cần Tahico giúp gì?

    Hãy để lại thông tin. Chúng tôi sẽ gọi cho bạn