Máy nén khí trục vít biến tần JAGUAR 50HP-100HP là giải pháp hoàn hảo cho các công ty đang tìm kiếm máy nén khí hiệu quả cao, tiết kiệm điện năng và chi phí.
Đặc điểm sản phẩm

Máy nén khí trục vít biến tần JAGUAR 50HP-100HP sở hữu thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, tối ưu không gian làm việc. Với công suất mạnh mẽ lên đến 100HP (75kW), máy cung cấp khí nén ổn định, đáp ứng nhu cầu trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật của máy là độ ồn và rung thấp, phù hợp với các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như bệnh viện, phòng khám. Động cơ nam châm vĩnh cửu đạt chuẩn IE4, chế tạo từ vật liệu đất hiếm NdFeB, giúp tăng hiệu suất, giảm kích thước và trọng lượng so với động cơ thông thường.
Máy ứng dụng công nghệ biến tần VSD, tiết kiệm đến 35% điện năng so với hệ thống khởi động sao-tam giác truyền thống. Vỏ động cơ làm mát bằng chất lỏng đạt chuẩn IP65, cùng hệ thống làm mát thông minh giúp duy trì nhiệt độ ổn định, kéo dài tuổi thọ máy.
Hệ thống điều khiển thông minh cho phép theo dõi và giám sát tình trạng vận hành, đảm bảo hiệu suất cao, giảm chi phí vận hành và bảo trì. Nhờ cấu trúc đơn giản, máy có tỷ lệ hỏng thấp, dễ bảo dưỡng. JAGUAR 50HP-100HP được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, y tế, điện tử và hơn thế nữa.
Tham khảo: Máy Nén Khí Jaguar Chính Hãng | 2Hp – 100Hp Giá 10.xxx.xxx
Máy Nén Khí Không Dầu | Vận Hành Êm Ái, Độ Ồn Thấp
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: Dòng XS (XS-50; XS-60; XS-75; XS-100)
- Thương hiệu: JAGUAR
- Xuất xứ: Đài Loan
| Model | XS-50 | XS-60 | XS-75 | XS-100 | ||||
| Áp suất (MPa) – Lưu lương (m³/min) | 0.7MPa 0.8MPa 1.0MPa 1.25MPa 1.50MPa | 6.4m³/min 6.3m³/min 5.6m³/min 5.1m³/min 4.2m³/min | 0.7MPa 0.8MPa 1.0MPa 1.25MPa 1.50MPa | 8.0m³/min 7.5m³/min 7.0m³/min 6.0m³/min 4.5m³/min | 0.7MPa 0.8MPa 1.0MPa 1.25MPa 1.50MPa | 10.5m³/min 10.1m³/min 8.9m³/min 7.6m³/min 6.0m³/min | 0.7MPa 0.8MPa 1.0MPa 1.25MPa 1.50MPa | 13.8m³/min 13.1m³/min 12.1m³/min 10.1m³/min 7.8m³/min |
| Động cơ | 37kw/50hp | 45kw/60hp | 55kw/75hp | 75kw/100hp | ||||
| Cửa thoát khí có chứa dầu | ≤ 3 PPm | ≤ 3 PPm | ≤ 3 PPm | ≤ 3 PPm | ||||
| Hàm lượng bụi | ≤ 3μm | ≤ 3μm | ≤ 3μm | ≤ 3μm | ||||
| Độ ồn | 64±2 | 65±2 | 65±2 | 66±2 | ||||
| Kích thước (D×R×C) | 1250×900×1300mm | 1200×1050×1410mm | 1400×1000×1450mm | 1550×1200×1550mm | ||||
| Trọng lượng | 510kg | 680kg | 830kg | 1120kg | ||||
| Cổng xả | 1-1/4 inch | 1-1/2 inch | 1-1/2 inch | 2 inch | ||||
| Nhiệt độ | ≤ 40°C | ≤ 40°C | ≤ 40°C | ≤ 40°C | ||||
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí | |||||||
| Nhiệt độ khí thải | ≤ Nhiệt độ môi trường xung quanh ±10 | |||||||
Hình ảnh sản phẩm




































